song viên
Định nghĩa
- Danh từ (Toán học):
- song viên: chỉ một đường cong hoặc hình học có hai vòng tròn (hai đường tròn) liên quan đến nhau, thường dùng trong hình học giải tích hoặc hình học vi phân để mô tả các cấu trúc có tính chất đối xứng hoặc lặp lại của hai đường tròn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong hình học, đường cong song viên được nghiên cứu để phân tích các tính chất đối xứng. (Trong hình học, các đường cong có hai vòng tròn được phân tích để tìm hiểu đặc tính đối xứng.)
- Bài toán này yêu cầu tính diện tích của một hình song viên. (Bài toán này yêu cầu tính diện tích của một hình có hai đường tròn liên kết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"song viên kép": dạng mở rộng của song viên, có thể chỉ các cấu trúc phức tạp hơn với nhiều vòng tròn lồng nhau.
- Mô hình song viên kép được ứng dụng trong thiết kế bánh răng. (Mô hình hai vòng tròn lồng nhau được dùng trong thiết kế bánh răng.)
"tính chất song viên": đặc điểm toán học liên quan đến hai đường tròn.
- Tính chất song viên của đường cong này giúp đơn giản hóa phép tính tích phân. (Đặc điểm hai vòng tròn của đường cong này giúp đơn giản hóa phép tính tích phân.)
Biến thể và từ gần giống
Đơn viên (danh từ): chỉ một đường tròn đơn lẻ — trái nghĩa với song viên.
- Hình đơn viên là nền tảng của hình học phẳng. (Hình một đường tròn là cơ sở của hình học phẳng.)
Đa viên (danh từ): chỉ cấu trúc nhiều đường tròn — mở rộng từ song viên.
- Đa viên thường xuất hiện trong các mô hình fractal. (Cấu trúc nhiều đường tròn thường xuất hiện trong các mô hình fractal.)
Từ đồng nghĩa
Hai vòng tròn: cách diễn đạt thông thường hơn cho song viên.
- Đường cong hai vòng tròn này có tâm đối xứng. (Đường cong hai vòng tròn này có tâm đối xứng.)
Lưỡng viên (ít dùng): thuật ngữ tương tự song viên trong một số ngữ cảnh toán học cũ.
- Hình lưỡng viên được nhắc đến trong tài liệu hình học thế kỷ 19. (Hình hai vòng tròn được nhắc đến trong tài liệu hình học thế kỷ 19.)
Thành ngữ liên quan
- song viên đồng tâm: hai đường tròn có cùng tâm, một dạng đặc biệt của song viên.
- Hai vòng tròn song viên đồng tâm tạo thành hình vành khăn. (Hai đường tròn cùng tâm tạo thành hình vành khăn.)